bất xâm phạm

bất xâm phạm

Quyền riêng tư cá nhân là bất xâm phạm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể bị xâm phạm, không được phép xâm phạm: "Bất xâm phạm" mô tả tính chất của một thứ đó được bảo vệ, không cho phép bị vi phạm, xâm hại hoặc can thiệp trái phép. Từ này thường được dùng trong các văn bản chính trị, pháp lý hoặc ngoại giao để chỉ sự bất khả xâm phạm về chủ quyền, lãnh thổ, quyền lợi hoặc đời .
    • Được tôn trọng tuyệt đối: Chỉ sự tôn trọng cao nhất, không được phép vi phạm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chủ quyền lãnh thổ bất xâm phạm. (Không ai được phép xâm phạm chủ quyền lãnh thổ.)
    • Quyền riêng tư cá nhân cần phải được coi bất xâm phạm. (Quyền riêng tư cá nhân cần được tôn trọng tuyệt đối, không ai được xâm phạm.)
    • Hai nước ký kết một hiệp ước bất xâm phạm. (Hai nước ký kết một hiệp ước cam kết không xâm lược lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nguyên tắc bất xâm phạm": Một nguyên tắc cơ bản trong luật pháp quốc tế, khẳng định không quốc gia nào được sử dụng lực hoặc đe dọa sử dụng lực chống lại chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ hoặc độc lập chính trị của một quốc gia khác.
    • Liên Hợp Quốc tôn trọng nguyên tắc bất xâm phạm giữa các quốc gia.
  • "Tính bất xâm phạm": Dùng để chỉ đặc tính không thể bị xâm phạm của một đối tượng.
    • Tính bất xâm phạm của biên giới quốc gia điều thiêng liêng.
Biến thể từ gần giống
  • Xâm phạm (động từ): Hành động vi phạm, xâm hại, xâm lấn trái phép.
    • Hành động đó xâm phạm đến chủ quyền quốc gia.
  • Bất khả xâm phạm (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn tính chất không thể bị xâm phạm.
    • Tòa án cơ quan bất khả xâm phạm.
Từ đồng nghĩa
  • Bất khả xâm (từ rút gọn, ít dùng): Không thể xâm phạm.
  • Không thể xâm phạm: Cách giải thích nghĩa đen, dễ hiểu hơn.
  • Được tôn trọng tuyệt đối: Nhấn mạnh khía cạnh phải được tôn trọng.
Các cụm từ liên quan
  • Hiệp ước bất xâm phạm: Một thỏa thuận hoặc hiệp định chính thức giữa các quốc gia, cam kết không tấn công hoặc sử dụng lực chống lại nhau.
    • Hai nước láng giềng đã ký kết một hiệp ước bất xâm phạm để duy trì hòa bình.
  • Quyền bất xâm phạm: Quyền được pháp luật bảo vệ, không cho phép bị xâm hại ( dụ: quyền bất xâm phạm thân thể, chỗ ở).
    • Mọi công dân đều quyền bất xâm phạm về chỗ ở.
Thành ngữ liên quan

(Từ "bất xâm phạm" thường không xuất hiện trong thành ngữ dân gian, chủ yếu trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý trang trọng.)